Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BMD
Cập nhật
1
LRD
=
0.00588982
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LRD = $0.00588982 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = $169.78456 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00588982
Hiện tại
$0.00588982
Cao nhất
$0.00588982
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00588982 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.00002 BMD
+0.35%
30 ngày qua
+0.000054 BMD
+0.92%
1 năm qua
+0.000431 BMD
+7.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00533476 Hôm nay
0.00588982 Cao nhất
0.00589235
0.00533476 Hôm nay
0.00588982 Cao nhất
0.00589235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00654236 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00654236 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00647145
–
0.00689061
BMD
LRD giảm giá
-6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00575565 BMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00530574
–
0.00650297
BMD
Năm biến động
-18.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00522785 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00499854
–
0.00558659
BMD
LRD tăng giá
+2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00519106 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00494721
–
0.0056747
BMD
Năm biến động
+3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00576786 BMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00533476
–
0.00589235
BMD
LRD tăng giá
+4.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.