Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = LRD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la Liberia 169.78456 LRD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $169.78456 Hiện tại $169.78456 Cao nhất $169.78456
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
169.78456 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.59077 LRD
-0.35%
30 ngày qua
-1.565474 LRD
-0.91%
1 năm qua
-13.411736 LRD
-7.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
169.711645
Hôm nay
169.78456
Cao nhất
187.449785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 193.08797233 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 152.86570479 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
145.125006 – 154.524994 LRD
BMD tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 174.72475795 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
153.775887 – 188.475008 LRD
Năm biến động +21.99%
2024
Tỷ giá trung bình 191.40069328 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
178.999944 – 200.058265 LRD
BMD giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 193.08797233 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
176.22068 – 202.134115 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 173.51246621 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
169.711645 – 187.449785 LRD
BMD giảm giá -4.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.