Tỷ giá Đô la Liberia sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BRL

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Real Braxin 0.03213828 BRL
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$0.03208499 Hiện tại R$0.03213828 Cao nhất R$0.03230624
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03213828 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000079 BRL
-0.24%
7 ngày qua
+0.000629 BRL
+2.00%
30 ngày qua
+0.002845 BRL
+9.71%
1 năm qua
+0.002863 BRL
+9.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02678038
Hôm nay
0.03213828
Cao nhất
0.03235547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.64%
Tháng 12
-8.32%
Tháng 1
-2.08%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
-3.46%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+3.54%
Tháng 6
-2.05%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
+5.91%
Tháng 9
+6.04%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03378598 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03378598 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03010975 – 0.03907872 BRL
Năm biến động -10.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02878824 BRL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.02535568 – 0.03546862 BRL
Năm biến động -24.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02821781 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02563022 – 0.03701176 BRL
Năm biến động +30.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0290159 BRL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.0267848 – 0.0341893 BRL
Năm biến động -9.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02979387 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.02678038 – 0.03235547 BRL
Năm biến động +3.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.