Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Liberia cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = LRD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đô la Liberia 31.10699841 LRD
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $30.9537686 Hiện tại $31.10699841 Cao nhất $31.16722329
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.10699841 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.071434 LRD
+0.23%
7 ngày qua
-0.720278 LRD
-2.26%
30 ngày qua
-3.030736 LRD
-8.88%
1 năm qua
-3.051899 LRD
-8.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
30.90667909
Hôm nay
31.10699841
Cao nhất
37.34076513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.57%
Tháng 12
+9.08%
Tháng 1
+2.12%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
+3.59%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+2.09%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-5.58%
Tháng 9
-5.69%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 35.66939502 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.66422603 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.58937454 – 33.21183136 LRD
Năm biến động +12.15%
2023
Tỷ giá trung bình 35.06911128 LRD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
28.1939358 – 39.43888856 LRD
Năm biến động +32.90%
2024
Tỷ giá trung bình 35.66939502 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.01844175 – 39.01643898 LRD
Năm biến động -23.38%
2025
Tỷ giá trung bình 34.54464268 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
29.24891835 – 37.33460611 LRD
Năm biến động +10.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.62971155 LRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
30.90667909 – 37.34076513 LRD
Năm biến động -3.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.