Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = CUP
Cập nhật
1
LRD
=
0.15132434
CUP
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ₱0.15132434 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $6.60832229 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱0.15104312
Hiện tại
₱0.15132434
Cao nhất
₱0.1515406
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15132434 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000338 CUP
-0.22%
7 ngày qua
-0.000139 CUP
-0.09%
30 ngày qua
+0.001047 CUP
+0.70%
1 năm qua
+0.010963 CUP
+7.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.13737012 Hôm nay
0.15132434 Cao nhất
0.15172795
0.13737012 Hôm nay
0.15132434 Cao nhất
0.15172795
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16846579 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16846579 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16663971
–
0.17743324
CUP
LRD giảm giá
-6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14820792 CUP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.13662289
–
0.16745148
CUP
Năm biến động
-18.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13461705 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1287125
–
0.14385479
CUP
LRD tăng giá
+2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13366975 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12739067
–
0.1461236
CUP
Năm biến động
+3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14860822 CUP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.13737012
–
0.15172795
CUP
LRD tăng giá
+4.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.