Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Djibouti cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = DJF

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Franc Djibouti 1.04750562 DJF
+0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj1.03993023 Hiện tại Fdj1.04750562 Cao nhất Fdj1.04751453
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04750562 DJF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007853 DJF
+0.76%
7 ngày qua
-0.000014 DJF
30 ngày qua
+0.006138 DJF
+0.59%
1 năm qua
+0.073722 DJF
+7.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.9472144
Hôm nay
1.04750562
Cao nhất
1.05141728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+5.20%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.16461935 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.16461935 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1423852 – 1.22650917 DJF
LRD giảm giá -6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 1.02350961 DJF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.94156543 – 1.16847505 DJF
Năm biến động -17.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.92956023 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88815684 – 0.99482876 DJF
Năm biến động +2.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.92329665 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87875476 – 1.008938 DJF
Năm biến động +3.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02833562 DJF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.9472144 – 1.05141728 DJF
LRD tăng giá +4.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.