Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Liberia cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = LRD

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Đô la Liberia 0.9568256 LRD
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.9546493 Hiện tại $0.9568256 Cao nhất $0.96186006
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9568256 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002173 LRD
+0.23%
7 ngày qua
-0.000135 LRD
-0.01%
30 ngày qua
-0.003472 LRD
-0.36%
1 năm qua
-0.07344 LRD
-7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.95109717
Hôm nay
0.9568256
Cao nhất
1.0557272
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-4.95%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.0855986 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.8587472 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81532207 – 0.87536148 LRD
DJF tăng giá +6.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98252674 LRD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.85581631 – 1.06206109 LRD
Năm biến động +21.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.07644738 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.00519812 – 1.12592726 LRD
Năm biến động -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 1.0855986 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.99114118 – 1.13797392 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97348527 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.95109717 – 1.0557272 LRD
DJF giảm giá -4.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.