Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Dominica cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = DOP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Peso Dominica 0.35448077 DOP
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$0.35448077 Hiện tại RD$0.35448077 Cao nhất RD$0.35746153
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35448077 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002075 DOP
-0.58%
7 ngày qua
-0.00553 DOP
-1.54%
30 ngày qua
+0.005306 DOP
+1.52%
1 năm qua
+0.004004 DOP
+1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.3180444
Hôm nay
0.35448077
Cao nhất
0.36353418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
-4.36%
Tháng 1
-4.50%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+2.94%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
+6.51%
Tháng 9
+2.93%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.35959734 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35959734 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34255516 – 0.39534882 DOP
Năm biến động -7.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32205575 DOP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.30019637 – 0.37168749 DOP
Năm biến động -15.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31077625 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29668202 – 0.33839904 DOP
Năm biến động +7.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32053793 DOP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.29409119 – 0.36353418 DOP
Năm biến động +6.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34945224 DOP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.3180444 – 0.36140424 DOP
Năm biến động +0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.