Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Liberia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = LRD
Cập nhật
1
DOP
=
2.81448618
LRD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = $2.81448618 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = RD$0.35530464 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$2.79750383
Hiện tại
$2.81448618
Cao nhất
$2.81448618
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.81448618 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.009889 LRD
+0.35%
7 ngày qua
+0.03048 LRD
+1.09%
30 ngày qua
-0.061654 LRD
-2.14%
1 năm qua
-0.038772 LRD
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
2.75077295 Hôm nay
2.81448618 Cao nhất
3.14421504
2.75077295 Hôm nay
2.81448618 Cao nhất
3.14421504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
+4.56%
Tháng 1
+4.71%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-2.86%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
-6.11%
Tháng 9
-2.85%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.22106082 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.78316707 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.52941187
–
2.91923785
LRD
Năm biến động
+8.55%
2023
Tỷ giá trung bình
3.11926935 LRD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
2.6904322
–
3.33115285
LRD
Năm biến động
+18.10%
2024
Tỷ giá trung bình
3.22106082 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.9550911
–
3.37061207
LRD
Năm biến động
-7.08%
2025
Tỷ giá trung bình
3.1338872 LRD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
2.75077295
–
3.40030586
LRD
Năm biến động
-6.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.86601573 LRD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.7669847
–
3.14421504
LRD
Năm biến động
-0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.