Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = DZD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Dinar Algeria 0.8007566 DZD
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج0.79738152 Hiện tại د.ج0.8007566 Cao nhất د.ج0.8007566
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8007566 DZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004142 DZD
+0.52%
7 ngày qua
+0.003834 DZD
+0.48%
30 ngày qua
+0.01266 DZD
+1.61%
1 năm qua
+0.086853 DZD
+12.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.69151244
Hôm nay
0.8007566
Cao nhất
0.8007566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
-3.78%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+5.65%
Tháng 9
+2.46%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.92985985 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92985985 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88817974 – 0.96670041 DZD
LRD giảm giá -7.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.78246629 DZD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.71228069 – 0.89171073 DZD
Năm biến động -19.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70125401 DZD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.66050203 – 0.74766401 DZD
Năm biến động +3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68314792 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64171659 – 0.73867467 DZD
Năm biến động -1.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77497137 DZD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.69151244 – 0.8007566 DZD
Năm biến động +10.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.