Tỷ giá Dinar Algeria sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Đô la Liberia cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = LRD
Cập nhật
1
DZD
=
1.25146259
LRD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = $1.25146259 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = د.ج0.79906504 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.2493151
Hiện tại
$1.25146259
Cao nhất
$1.25524645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25146259 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002048 LRD
-0.16%
7 ngày qua
-0.006938 LRD
-0.55%
30 ngày qua
-0.020271 LRD
-1.59%
1 năm qua
-0.150951 LRD
-10.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
1.2493151 Hôm nay
1.25146259 Cao nhất
1.44610558
1.2493151 Hôm nay
1.25146259 Cao nhất
1.44610558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-3.33%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.27%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-5.35%
Tháng 9
-2.40%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.4668866 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.07606371 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.03444665
–
1.12589823
LRD
DZD tăng giá
+7.69%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28557128 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.12143991
–
1.40394092
LRD
Năm biến động
+24.54%
2024
Tỷ giá trung bình
1.42696087 LRD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.33749917
–
1.51399989
LRD
Năm biến động
-3.36%
2025
Tỷ giá trung bình
1.4668866 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.35377595
–
1.55832032
LRD
Năm biến động
+1.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.29236172 LRD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.2493151
–
1.44610558
LRD
Năm biến động
-8.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.