Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Fiji cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = FJD
Cập nhật
1
LRD
=
0.0132136
FJD
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = $0.0132136 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = $75.67957939 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01319754
Hiện tại
$0.0132136
Cao nhất
$0.01327613
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0132136 FJD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000019 FJD
-0.14%
7 ngày qua
-0.000009 FJD
-0.07%
30 ngày qua
+0.000043 FJD
+0.32%
1 năm qua
+0.000753 FJD
+6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.01171738 Hôm nay
0.0132136 Cao nhất
0.01330505
0.01171738 Hôm nay
0.0132136 Cao nhất
0.01330505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-6.75%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-2.63%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
+2.91%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01431909 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01431909 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01360699
–
0.01520775
FJD
LRD giảm giá
-1.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01282316 FJD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01161953
–
0.01443204
FJD
Năm biến động
-19.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01176481 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0110008
–
0.01291927
FJD
Năm biến động
+8.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01182153 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01113088
–
0.01293489
FJD
Năm biến động
+0.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01294871 FJD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01171738
–
0.01330505
FJD
Năm biến động
+3.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.