Tỷ giá Đô la Liberia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = GMD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Dalasi Gambia 0.43397854 GMD
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D0.43288996 Hiện tại D0.43397854 Cao nhất D0.43414488
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43397854 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002043 GMD
+0.47%
7 ngày qua
-0.000509 GMD
-0.12%
30 ngày qua
+0.00381 GMD
+0.89%
1 năm qua
+0.033103 GMD
+8.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.38943764
Hôm nay
0.43397854
Cao nhất
0.43700894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
-5.14%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+4.53%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.42538556 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36232108 GMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.34392226 – 0.40535713 GMD
Năm biến động +10.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.35809055 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32096776 – 0.40194181 GMD
Năm biến động -10.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35986113 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34240025 – 0.40154875 GMD
Năm biến động +9.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37485866 GMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.35101167 – 0.4208592 GMD
Năm biến động +6.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42538556 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38943764 – 0.43700894 GMD
Năm biến động +4.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.