Tỷ giá Đô la Liberia sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = HRK
Cập nhật
1
LRD
=
0.03970269
HRK
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = kn0.03970269 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = $25.18721016 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.03970269
Hiện tại
kn0.03970269
Cao nhất
kn0.03971253
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03970269 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000051 HRK
-0.13%
7 ngày qua
-0.000067 HRK
-0.17%
30 ngày qua
+0.00035 HRK
+0.89%
1 năm qua
+0.004155 HRK
+11.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.03377049 Hôm nay
0.03970269 Cao nhất
0.03987871
0.03377049 Hôm nay
0.03970269 Cao nhất
0.03987871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
-4.67%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+2.67%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+7.68%
Tháng 9
+2.55%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04687188 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04687188 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04285854
–
0.05119023
HRK
Năm biến động
+0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04010616 HRK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.03600086
–
0.04646126
HRK
Năm biến động
-20.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03642702 HRK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03373617
–
0.04021137
HRK
Năm biến động
+9.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03464603 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03183551
–
0.03977307
HRK
Năm biến động
-8.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03857062 HRK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.03377049
–
0.03987871
HRK
Năm biến động
+10.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.