Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Liberia cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = LRD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Đô la Liberia 25.18097051 LRD
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $25.13191768 Hiện tại $25.18097051 Cao nhất $25.33892185
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.18097051 LRD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.123925 LRD
-0.49%
7 ngày qua
+0.011896 LRD
+0.05%
30 ngày qua
-0.22231 LRD
-0.88%
1 năm qua
-2.950051 LRD
-10.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25.07603487
Hôm nay
25.18097051
Cao nhất
29.61165571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+4.90%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-7.13%
Tháng 9
-2.49%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 28.95491242 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.37416133 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.53497767 – 23.33257495 LRD
Năm biến động -0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 25.08673404 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
21.52330921 – 27.77711175 LRD
Năm biến động +25.99%
2024
Tỷ giá trung bình 27.49341652 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
24.86858733 – 29.64177458 LRD
Năm biến động -8.48%
2025
Tỷ giá trung bình 28.95491242 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.14264311 – 31.41146358 LRD
Năm biến động +9.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.99065546 LRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
25.07603487 – 29.61165571 LRD
Năm biến động -9.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.