Tỷ giá Đô la Liberia sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = MAD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Dirham Ma-rốc 0.05746431 MAD
-0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.0.05737692 Hiện tại د.م.0.05746431 Cao nhất د.م.0.05780857
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05746431 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000294 MAD
-0.51%
7 ngày qua
-0.000477 MAD
-0.82%
30 ngày qua
-0.000639 MAD
-1.10%
1 năm qua
+0.006674 MAD
+13.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0488324
Hôm nay
0.05746431
Cao nhất
0.05837771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.64%
Tháng 12
-3.68%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+2.92%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+9.42%
Tháng 9
+2.22%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06644908 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06644908 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06067164 – 0.07234302 MAD
Năm biến động +5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05829875 MAD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.05180402 – 0.06806809 MAD
Năm biến động -22.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05196018 MAD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.04848194 – 0.05597724 MAD
Năm biến động +4.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04850383 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04466206 – 0.05490264 MAD
Năm biến động -6.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05600026 MAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.0488324 – 0.05837771 MAD
Năm biến động +12.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.