Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Liberia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = LRD

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Đô la Liberia 17.33597711 LRD
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $17.29847335 Hiện tại $17.33597711 Cao nhất $17.34088879
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.33597711 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.04722 LRD
+0.27%
7 ngày qua
+0.076961 LRD
+0.45%
30 ngày qua
+0.142424 LRD
+0.83%
1 năm qua
-2.359309 LRD
-11.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.12982554
Hôm nay
17.33597711
Cao nhất
20.47820906
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.66%
Tháng 12
+3.82%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-8.61%
Tháng 9
-2.17%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 20.68561697 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.08287961 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.82303362 – 16.48216597 LRD
Năm biến động -5.39%
2023
Tỷ giá trung bình 17.27692271 LRD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
14.69117221 – 19.30352175 LRD
Năm biến động +28.57%
2024
Tỷ giá trung bình 19.26535244 LRD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
17.86440477 – 20.62623655 LRD
Năm biến động -4.08%
2025
Tỷ giá trung bình 20.68561697 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.21406042 – 22.39036664 LRD
Năm biến động +7.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.91356738 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
17.12982554 – 20.47820906 LRD
Năm biến động -11.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.