Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = NAD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Đô la Namibia 0.09727967 NAD
+0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.09727966 Hiện tại $0.09727967 Cao nhất $0.09744572
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09727967 NAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00088 NAD
+0.91%
7 ngày qua
-0.000754 NAD
-0.77%
30 ngày qua
-0.000339 NAD
-0.35%
1 năm qua
+0.00279 NAD
+2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0852873
Hôm nay
0.09727967
Cao nhất
0.09810611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.33%
Tháng 12
-7.12%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+7.81%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
-2.15%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
-2.38%
Tháng 8
+6.75%
Tháng 9
+2.61%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10667224 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10667224 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09496734 – 0.12002609 NAD
Năm biến động +0.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10631629 NAD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.09478495 – 0.11971968 NAD
Năm biến động -10.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09581009 NAD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.08747271 – 0.10292854 NAD
Năm biến động +4.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09275219 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08701715 – 0.10250529 NAD
Năm biến động -9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09548207 NAD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0852873 – 0.09810611 NAD
Năm biến động +4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.