Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = NPR
Cập nhật
1
LRD
=
0.89028278
NPR
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ₨0.89028278 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $1.12323862 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.89028278
Hiện tại
₨0.89028278
Cao nhất
₨0.89046726
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89028278 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001931 NPR
-0.22%
7 ngày qua
-0.004314 NPR
-0.48%
30 ngày qua
-0.015676 NPR
-1.73%
1 năm qua
+0.116079 NPR
+14.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.77090922 Hôm nay
0.89028278 Cao nhất
0.90655077
0.77090922 Hôm nay
0.89028278 Cao nhất
0.90655077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
+2.38%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+6.23%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.87920284 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.82237095 NPR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.77410159
–
0.86422926
NPR
LRD tăng giá
+4.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.75991402 NPR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.70418487
–
0.86181211
NPR
Năm biến động
-17.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69978041 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66863958
–
0.75795985
NPR
Năm biến động
+5.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72378235 NPR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.67862098
–
0.82007317
NPR
Năm biến động
+8.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.87920284 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77090922
–
0.90655077
NPR
Năm biến động
+10.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.