Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = LRD

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Đô la Liberia 1.12323862 LRD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.12300592 Hiện tại $1.12323862 Cao nhất $1.12355556
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12323862 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001505 LRD
+0.13%
7 ngày qua
+0.005417 LRD
+0.48%
30 ngày qua
+0.020156 LRD
+1.83%
1 năm qua
-0.168411 LRD
-13.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.10308219
Hôm nay
1.12323862
Cao nhất
1.29716959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
-4.41%
Tháng 3
-2.32%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-5.86%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.43022874 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.21711233 LRD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.15710037 – 1.2918201 LRD
NPR giảm giá -4.15%
2023
Tỷ giá trung bình 1.32256094 LRD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.16034573 – 1.42008164 LRD
Năm biến động +20.87%
2024
Tỷ giá trung bình 1.43022874 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31933109 – 1.49557403 LRD
Năm biến động -4.87%
2025
Tỷ giá trung bình 1.38703485 LRD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.21940338 – 1.47357661 LRD
Năm biến động -7.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.13913972 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.10308219 – 1.29716959 LRD
Năm biến động -9.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.