Tỷ giá Đô la Liberia sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Sol Peru cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = PEN

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Sol Peru 0.02032642 PEN
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.02032642 Hiện tại S/.0.02032642 Cao nhất S/.0.02038721
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02032642 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000077 PEN
-0.38%
7 ngày qua
+0.000061 PEN
+0.30%
30 ngày qua
+0.00006 PEN
+0.30%
1 năm qua
+0.001908 PEN
+10.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01789759
Hôm nay
0.02032642
Cao nhất
0.02040366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
-3.75%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+4.21%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
-2.73%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+7.79%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02507935 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02507935 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0238233 – 0.02749865 PEN
Năm biến động -10.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02153696 PEN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01927787 – 0.025111 PEN
Năm biến động -20.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01961804 PEN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01866682 – 0.02112053 PEN
Năm biến động +3.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01849848 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.017327 – 0.02042046 PEN
Năm biến động -7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0198243 PEN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01789759 – 0.02040366 PEN
Năm biến động +7.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.