Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Liberia cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = LRD
Cập nhật
1
PEN
=
49.17063667
LRD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = $49.17063667 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = S/.0.02033734 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$49.01082602
Hiện tại
$49.17063667
Cao nhất
$49.17063667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.17063667 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.056018 LRD
+0.11%
7 ngày qua
-0.141158 LRD
-0.29%
30 ngày qua
-0.173111 LRD
-0.35%
1 năm qua
-5.123454 LRD
-9.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
49.01082602 Hôm nay
49.17063667 Cao nhất
55.87345103
49.01082602 Hôm nay
49.17063667 Cao nhất
55.87345103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
+3.90%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-4.04%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
+2.80%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-7.22%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 54.12259355 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.89768537 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.36541926
–
41.97570675
LRD
Năm biến động
+11.62%
2023
Tỷ giá trung bình
46.76683898 LRD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
39.82318814
–
51.87296033
LRD
Năm biến động
+25.07%
2024
Tỷ giá trung bình
51.01102765 LRD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
47.34730595
–
53.57098408
LRD
Năm biến động
-3.78%
2025
Tỷ giá trung bình
54.12259355 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.97050386
–
57.71341166
LRD
Năm biến động
+8.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
50.50890187 LRD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
49.01082602
–
55.87345103
LRD
Năm biến động
-7.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.