Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = PKR
Cập nhật
1
LRD
=
1.62725283
PKR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ₨1.62725283 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.61453265 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨1.61501589
Hiện tại
₨1.62725283
Cao nhất
₨1.62725283
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62725283 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000036 PKR
7 ngày qua
+0.00364 PKR
+0.22%
30 ngày qua
+0.007506 PKR
+0.46%
1 năm qua
+0.085736 PKR
+5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.48739616 Hôm nay
1.62725283 Cao nhất
1.62780934
1.48739616 Hôm nay
1.62725283 Cao nhất
1.62780934
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+5.11%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.6041904 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.33817584 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13651128
–
1.57845578
PKR
Năm biến động
+19.42%
2023
Tỷ giá trung bình
1.6041904 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.46699533
–
1.84109691
PKR
Năm biến động
+1.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.45558744 PKR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.38924985
–
1.55336658
PKR
LRD tăng giá
+2.26%
2025
Tỷ giá trung bình
1.46186026 PKR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.39726125
–
1.60124367
PKR
Năm biến động
+3.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.60074781 PKR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.48739616
–
1.62780934
PKR
LRD tăng giá
+3.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.