Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = LRD
Cập nhật
1
PKR
=
0.61453265
LRD
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = $0.61453265 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₨1.62725283 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.61453265
Hiện tại
$0.61453265
Cao nhất
$0.61918895
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61453265 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000881 LRD
-0.14%
7 ngày qua
+0.000194 LRD
+0.03%
30 ngày qua
-0.002813 LRD
-0.46%
1 năm qua
-0.034179 LRD
-5.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.61432256 Hôm nay
0.61453265 Cao nhất
0.67231584
0.61432256 Hôm nay
0.61453265 Cao nhất
0.67231584
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+4.15%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-4.86%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.75452439 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75452439 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63353058
–
0.87988568
LRD
Năm biến động
-16.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.62584547 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54315446
–
0.68166543
LRD
Năm biến động
-1.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.6874334 LRD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.64376305
–
0.71981292
LRD
PKR giảm giá
-2.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.68563678 LRD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.62451457
–
0.71568577
LRD
Năm biến động
-3.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62522253 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61432256
–
0.67231584
LRD
PKR giảm giá
-3.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.