Tỷ giá Đô la Liberia sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = PLN

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Zloty Ba Lan 0.02300434 PLN
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.02290739 Hiện tại zł0.02300434 Cao nhất zł0.0230364
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02300434 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00007 PLN
-0.30%
7 ngày qua
-0.000186 PLN
-0.80%
30 ngày qua
+0.000122 PLN
+0.53%
1 năm qua
+0.002861 PLN
+14.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01881538
Hôm nay
0.02300434
Cao nhất
0.02332227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-4.70%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
+3.21%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+4.19%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+8.42%
Tháng 9
+3.51%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02915965 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02915965 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02564595 – 0.03257324 PLN
Năm biến động +2.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02420609 PLN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.02064327 – 0.02910827 PLN
Năm biến động -26.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02082241 PLN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01909165 – 0.02444542 PLN
Năm biến động -8.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01949376 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01795637 – 0.02256591 PLN
Năm biến động -10.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0222883 PLN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01881538 – 0.02332227 PLN
Năm biến động +14.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.