Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = LRD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đô la Liberia 43.44926458 LRD
+0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $43.11757904 Hiện tại $43.44926458 Cao nhất $43.58457909
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.44926458 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.365103 LRD
+0.85%
7 ngày qua
+0.460266 LRD
+1.07%
30 ngày qua
-0.133208 LRD
-0.31%
1 năm qua
-6.072173 LRD
-12.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
42.8774767
Hôm nay
43.44926458
Cao nhất
53.14801484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+4.93%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-3.11%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-4.02%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-7.77%
Tháng 9
-3.40%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 51.44760984 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.40838911 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.70004717 – 38.99251329 LRD
Năm biến động -1.99%
2023
Tỷ giá trung bình 41.75222339 LRD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
34.35449817 – 48.44193768 LRD
Năm biến động +35.91%
2024
Tỷ giá trung bình 48.10547588 LRD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
40.90746481 – 52.37892472 LRD
Năm biến động +8.82%
2025
Tỷ giá trung bình 51.44760984 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.31463212 – 55.69055093 LRD
Năm biến động +11.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.03018053 LRD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
42.8774767 – 53.14801484 LRD
Năm biến động -12.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.