Tỷ giá Đô la Liberia sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = PYG

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Guarani Paraguay 35.06924287 PYG
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs34.77235515 Hiện tại Gs35.06924287 Cao nhất Gs35.13803389
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.06924287 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.247195 PYG
+0.71%
7 ngày qua
+1.068534 PYG
+3.14%
30 ngày qua
+0.854563 PYG
+2.50%
1 năm qua
-3.584821 PYG
-9.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
32.57863169
Hôm nay
35.06924287
Cao nhất
39.53349686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.44%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-4.43%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
-4.03%
Tháng 4
-2.96%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
-1.57%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+4.36%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 45.66197062 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 45.66197062 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.2813968 – 47.56109072 PYG
Năm ổn định +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 41.93105404 PYG
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
38.65356299 – 48.27877381 PYG
Năm biến động -18.76%
2024
Tỷ giá trung bình 39.5231528 PYG
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
37.79332694 – 43.73003093 PYG
Năm biến động +9.38%
2025
Tỷ giá trung bình 39.18630965 PYG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
35.7438353 – 42.48259102 PYG
Năm biến động -13.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.0517007 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.57863169 – 37.87956409 PYG
Năm biến động -4.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.