Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Liberia cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = LRD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Đô la Liberia 0.02852897 LRD
-1.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.02845919 Hiện tại $0.02852897 Cao nhất $0.02875848
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02852897 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000487 LRD
-1.68%
7 ngày qua
-0.000961 LRD
-3.26%
30 ngày qua
-0.000698 LRD
-2.39%
1 năm qua
+0.002658 LRD
+10.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.025295
Hôm nay
0.02852897
Cao nhất
0.03069497
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.89%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
+4.63%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
+4.20%
Tháng 4
+3.05%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-4.17%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
-1.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02938393 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02190694 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02102559 – 0.02258285 LRD
Năm ổn định -0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02397101 LRD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.02071304 – 0.02587084 LRD
Năm biến động +23.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02534479 LRD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.02286758 – 0.0264597 LRD
Năm biến động -8.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02555191 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.02353905 – 0.02797685 LRD
Năm biến động +14.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02938393 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02639946 – 0.03069497 LRD
Năm biến động +5.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.