Tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = RUB

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Rúp Nga 0.47894901 RUB
+1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽0.47509011 Hiện tại ₽0.47894901 Cao nhất ₽0.47894901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47894901 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005982 RUB
+1.26%
7 ngày qua
+0.004282 RUB
+0.90%
30 ngày qua
-0.009136 RUB
-1.87%
1 năm qua
+0.037201 RUB
+8.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.38714328
Hôm nay
0.47894901
Cao nhất
0.50353051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 12
-7.37%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
+4.85%
Tháng 3
-6.56%
Tháng 4
-4.69%
Tháng 5
+10.16%
Tháng 6
+2.97%
Tháng 7
+8.66%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
-2.71%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.48843106 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4570168 RUB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.34426299 – 0.92640733 RUB
Năm biến động -7.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48843106 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42616733 – 0.54142069 RUB
Năm biến động -0.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48583479 RUB
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.42959623 – 0.63182431 RUB
Năm biến động +30.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43473915 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36841373 – 0.61766596 RUB
Năm biến động -28.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4723961 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.38714328 – 0.50353051 RUB
Năm biến động +7.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.