Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = LRD
Cập nhật
1
RUB
=
2.09428184
LRD
-0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $2.09428184 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₽0.47749065 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.09009567
Hiện tại
$2.09428184
Cao nhất
$2.11780503
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.09428184 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.02007 LRD
-0.95%
7 ngày qua
-0.009796 LRD
-0.47%
30 ngày qua
+0.045459 LRD
+2.22%
1 năm qua
-0.170656 LRD
-7.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
1.98597697 Hôm nay
2.09428184 Cao nhất
2.58302301
1.98597697 Hôm nay
2.09428184 Cao nhất
2.58302301
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 12
+7.95%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
-4.62%
Tháng 3
+7.03%
Tháng 4
+4.92%
Tháng 5
-9.23%
Tháng 6
-2.88%
Tháng 7
-7.97%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
+2.79%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.31992686 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.26854711 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.07943878
–
2.90475603
LRD
Năm biến động
+7.93%
2023
Tỷ giá trung bình
2.05161604 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84699258
–
2.34649613
LRD
Năm biến động
+0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
2.07020178 LRD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.58271845
–
2.32776717
LRD
Năm biến động
-23.39%
2025
Tỷ giá trung bình
2.31992686 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.61899807
–
2.71433966
LRD
Năm biến động
+39.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.12535023 LRD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.98597697
–
2.58302301
LRD
Năm biến động
-7.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.