Tỷ giá Đô la Liberia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = SEK

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Krona Thụy Điển 0.0580687 SEK
+1.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.0575455 Hiện tại kr0.0580687 Cao nhất kr0.0580687
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0580687 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001018 SEK
+1.78%
7 ngày qua
+0.000425 SEK
+0.74%
30 ngày qua
-0.000556 SEK
-0.95%
1 năm qua
+0.006064 SEK
+11.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04734134
Hôm nay
0.0580687
Cao nhất
0.05913006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.68%
Tháng 12
-6.82%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
+4.36%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
+5.03%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+9.52%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06618842 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06618842 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05942156 – 0.07411422 SEK
Năm biến động +8.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0610282 SEK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.05281415 – 0.0693003 SEK
Năm biến động -20.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05530174 SEK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.05084119 – 0.06150687 SEK
Năm biến động +12.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05089599 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04660066 – 0.06042304 SEK
Năm biến động -13.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05674261 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.04734134 – 0.05913006 SEK
Năm biến động +12.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.