Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Liberia cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = LRD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đô la Liberia 17.33193151 LRD
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $17.33193151 Hiện tại $17.33193151 Cao nhất $17.53516255
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.33193151 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.095683 LRD
-0.55%
7 ngày qua
+0.126133 LRD
+0.73%
30 ngày qua
+0.242181 LRD
+1.42%
1 năm qua
-1.752873 LRD
-9.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
16.91187291
Hôm nay
17.33193151
Cao nhất
21.12318753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.76%
Tháng 12
+7.32%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-4.17%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
-4.79%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-8.69%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.724292 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.15794809 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.49268657 – 16.82890993 LRD
Năm biến động -7.63%
2023
Tỷ giá trung bình 16.46110951 LRD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
14.4299521 – 18.93432068 LRD
Năm biến động +26.10%
2024
Tỷ giá trung bình 18.11666127 LRD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
16.25834654 – 19.66909165 LRD
Năm biến động -11.12%
2025
Tỷ giá trung bình 19.724292 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.54997881 – 21.45892452 LRD
Năm biến động +15.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.6808113 LRD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
16.91187291 – 21.12318753 LRD
Năm biến động -10.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.