Tỷ giá Đô la Liberia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = SLE

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.1445908 SLE
+7.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le0.13487681 Hiện tại Le0.1445908 Cao nhất Le0.14518399
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1445908 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009714 SLE
+7.20%
7 ngày qua
+0.009888 SLE
+7.34%
30 ngày qua
+0.001025 SLE
+0.71%
1 năm qua
+0.018114 SLE
+14.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.12291864
Hôm nay
0.1445908
Cao nhất
0.14518399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.48%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-6.08%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
+5.35%
Tháng 9
-6.16%
Tháng 10
+7.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14016604 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.12504831 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11411122 – 0.13690221 SLE
Năm biến động +17.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14016604 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12360092 – 0.14518399 SLE
Năm biến động +7.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.