Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Liberia cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = LRD

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Đô la Liberia 6.91606949 LRD
-6.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $6.88781176 Hiện tại $6.91606949 Cao nhất $7.41417293
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.91606949 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.498103 LRD
-6.72%
7 ngày qua
-0.507692 LRD
-6.84%
30 ngày qua
-0.049379 LRD
-0.71%
1 năm qua
-0.990547 LRD
-12.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.88781176
Hôm nay
6.91606949
Cao nhất
8.13546275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.29%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+6.47%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
-5.08%
Tháng 9
+6.56%
Tháng 10
-6.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang LRD.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.02414528 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 8.02414528 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.30448415 – 8.76337989 LRD
Năm biến động -15.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.14361471 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.88781176 – 8.09055475 LRD
Năm biến động -6.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.