Tỷ giá Đô la Liberia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = SLL

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Leone Sierra Leone 123.36907504 SLL
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le123.36907504 Hiện tại Le123.36907504 Cao nhất Le123.39406983
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
123.36907504 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.284524 SLL
+0.23%
7 ngày qua
-0.190507 SLL
-0.15%
30 ngày qua
+0.4875 SLL
+0.40%
1 năm qua
+8.627097 SLL
+7.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
111.86729289
Hôm nay
123.36907504
Cao nhất
123.55958249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 121.13206429 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 89.7416 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
73.8961072 – 115.02524321 SLL
Năm biến động +47.12%
2023
Tỷ giá trung bình 109.27132183 SLL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
95.28049109 – 114.87496736 SLL
Năm biến động -2.69%
2024
Tỷ giá trung bình 109.62532851 SLL
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
104.8169642 – 117.14808134 SLL
LRD tăng giá +2.42%
2025
Tỷ giá trung bình 108.85389412 SLL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
103.74052891 – 118.99568201 SLL
Năm biến động +3.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 121.13206429 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.86729289 – 123.55958249 SLL
LRD tăng giá +4.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.