Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Liberia cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = LRD

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Đô la Liberia 0.00810412 LRD
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00810412 Hiện tại $0.00810412 Cao nhất $0.0081245
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00810412 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000004 LRD
-0.06%
7 ngày qua
-0.000018 LRD
-0.22%
30 ngày qua
-0.000049 LRD
-0.61%
1 năm qua
-0.000639 LRD
-7.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00809326
Hôm nay
0.00810412
Cao nhất
0.00893916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01138178 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01138178 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00869374 – 0.01353251 LRD
Năm biến động -32.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00917315 LRD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00870512 – 0.01049533 LRD
Năm biến động +2.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00912758 LRD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0085362 – 0.00954044 LRD
SLL giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00920804 LRD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00840367 – 0.00963943 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00826416 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00809326 – 0.00893916 LRD
SLL giảm giá -4.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.