Tỷ giá Đô la Liberia sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = SOS

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Shilling Somali 3.36165097 SOS
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S3.36163951 Hiện tại S3.36165097 Cao nhất S3.36221693
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.36165097 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000432 SOS
-0.01%
7 ngày qua
+0.008762 SOS
+0.26%
30 ngày qua
+0.022773 SOS
+0.68%
1 năm qua
+0.235147 SOS
+7.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.03451224
Hôm nay
3.36165097
Cao nhất
3.36320003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
-3.00%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+5.28%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.78428799 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.78428799 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.62875308 – 10.92995364 SOS
Năm biến động -8.37%
2023
Tỷ giá trung bình 3.27660396 SOS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.02232781 – 3.7311637 SOS
Năm biến động -17.59%
2024
Tỷ giá trung bình 2.98672971 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.85023133 – 3.19416658 SOS
Năm biến động +2.16%
2025
Tỷ giá trung bình 2.96618226 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.79951609 – 3.27792821 SOS
Năm biến động +3.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.30151558 SOS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.03451224 – 3.36320003 SOS
LRD tăng giá +4.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.