Tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Liberia cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = LRD
Cập nhật
1
SOS
=
0.29747262
LRD
-0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = $0.29747262 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = S3.36165394 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.29742281
Hiện tại
$0.29747262
Cao nhất
$0.29747262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29747262 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002235 LRD
-0.75%
7 ngày qua
+0.000025 LRD
+0.01%
30 ngày qua
-0.001741 LRD
-0.58%
1 năm qua
-0.022373 LRD
-7.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.29733587 Hôm nay
0.29747262 Cao nhất
0.32954225
0.29733587 Hôm nay
0.29747262 Cao nhất
0.32954225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+3.09%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-5.01%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.3379237 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26523957 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0914917
–
0.27557676
LRD
Năm biến động
+9.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30685196 LRD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.2680129
–
0.33087079
LRD
Năm biến động
+21.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33502331 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.31307071
–
0.35084872
LRD
Năm biến động
-2.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3379237 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30507074
–
0.35720459
LRD
Năm biến động
-3.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30317543 LRD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.29733587
–
0.32954225
LRD
SOS giảm giá
-4.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.