Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = SRD
Cập nhật
1
LRD
=
0.22101286
SRD
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = $0.22101286 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = $4.52462366 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.22084245
Hiện tại
$0.22101286
Cao nhất
$0.22115805
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22101286 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000346 SRD
+0.16%
7 ngày qua
-0.000224 SRD
-0.10%
30 ngày qua
+0.001156 SRD
+0.53%
1 năm qua
+0.011052 SRD
+5.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.20202744 Hôm nay
0.22101286 Cao nhất
0.22184262
0.20202744 Hôm nay
0.22101286 Cao nhất
0.22184262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
-4.04%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
+1.42%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+4.38%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21746292 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1584271 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13218101
–
0.20755844
SRD
Năm biến động
+43.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20990481 SRD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.19496219
–
0.2305563
SRD
Năm biến động
-5.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17345512 SRD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.14516536
–
0.19776649
SRD
Năm biến động
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19358151 SRD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.17364461
–
0.22174432
SRD
Năm biến động
+11.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21746292 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20202744
–
0.22184262
SRD
LRD tăng giá
+3.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.