Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = LRD
Cập nhật
1
SRD
=
4.52462366
LRD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = $4.52462366 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = $0.22101286 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$4.52165316
Hiện tại
$4.52462366
Cao nhất
$4.52811504
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.52462366 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007098 LRD
-0.16%
7 ngày qua
+0.004584 LRD
+0.10%
30 ngày qua
-0.023786 LRD
-0.52%
1 năm qua
-0.238161 LRD
-5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
4.50770019 Hôm nay
4.52462366 Cao nhất
4.94982268
4.50770019 Hôm nay
4.52462366 Cao nhất
4.94982268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
+4.21%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-4.20%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.4569277 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.4569277 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.81792029
–
7.56538305
LRD
Năm biến động
-30.38%
2023
Tỷ giá trung bình
4.77200627 LRD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
4.33733534
–
5.12919971
LRD
Năm biến động
+5.60%
2024
Tỷ giá trung bình
5.82294002 LRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
5.05646841
–
6.88869587
LRD
Năm biến động
+1.71%
2025
Tỷ giá trung bình
5.19288768 LRD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
4.50969841
–
5.75888873
LRD
Năm biến động
-10.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.60239835 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.50770019
–
4.94982268
LRD
SRD giảm giá
-3.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.