Tỷ giá Đô la Liberia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = THB

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Bạt Thái Lan 0.19802487 THB
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.19613536 Hiện tại ฿0.19802487 Cao nhất ฿0.19863341
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19802487 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000332 THB
+0.17%
7 ngày qua
-0.000657 THB
-0.33%
30 ngày qua
+0.002919 THB
+1.50%
1 năm qua
+0.021017 THB
+11.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16590834
Hôm nay
0.19802487
Cao nhất
0.19896985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.97%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+4.67%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
+6.24%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22915859 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22915859 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20852922 – 0.24910569 THB
Năm biến động -2.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19983743 THB
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.18144494 – 0.22737963 THB
Năm biến động -18.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18429024 THB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.16439088 – 0.19567824 THB
Năm biến động +2.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17046123 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15837577 – 0.18755773 THB
Năm biến động -5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19241069 THB
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.16590834 – 0.19896985 THB
Năm biến động +12.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.