Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = LRD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Đô la Liberia 5.04130767 LRD
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $5.03344239 Hiện tại $5.04130767 Cao nhất $5.05166628
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.04130767 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005648 LRD
-0.11%
7 ngày qua
-0.008244 LRD
-0.16%
30 ngày qua
-0.084124 LRD
-1.64%
1 năm qua
-0.587005 LRD
-10.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.02588717
Hôm nay
5.04130767
Cao nhất
6.02742458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.01%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-4.46%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
-5.88%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.8776162 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.37233678 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.01436031 – 4.79549112 LRD
Năm biến động +2.28%
2023
Tỷ giá trung bình 5.02120214 LRD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
4.39793125 – 5.51131371 LRD
Năm biến động +22.60%
2024
Tỷ giá trung bình 5.43437608 LRD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
5.11043031 – 6.08306237 LRD
Năm biến động -2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 5.8776162 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.33169161 – 6.31409704 LRD
Năm biến động +5.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.20466032 LRD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
5.02588717 – 6.02742458 LRD
Năm biến động -11.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.