Tỷ giá Đô la Liberia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = VES

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Bolívar Venezuela 5.22133025 VES
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Bs.5.20804319 Hiện tại Bs.5.22133025 Cao nhất Bs.5.22823267
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.22133025 VES
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005761 VES
-0.11%
7 ngày qua
+0.038018 VES
+0.73%
30 ngày qua
+0.170398 VES
+3.37%
1 năm qua
+4.002053 VES
+328.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.21927773
Hôm nay
5.22133025
Cao nhất
5.22852656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.20%
Tháng 12
+18.46%
Tháng 1
+20.91%
Tháng 2
+13.45%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+12.63%
Tháng 5
+14.29%
Tháng 6
+18.30%
Tháng 7
+5.76%
Tháng 8
+14.20%
Tháng 9
+4.48%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.64228826 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04350742 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02756864 – 0.10865489 VES
Năm biến động +243.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16301223 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11065243 – 0.19041577 VES
Năm biến động +72.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20175733 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18383526 – 0.28475001 VES
Năm biến động +48.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69500227 VES
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.28238462 – 1.67165896 VES
Năm biến động +491.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.64228826 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.67165896 – 5.22852656 VES
Năm biến động +212.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.