Tỷ giá Đô la Liberia sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = VND

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Đồng Việt Nam 151.22299729 VND
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫151.22299729 Hiện tại ₫151.22299729 Cao nhất ₫151.29077398
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
151.22299729 VND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.156359 VND
+0.10%
7 ngày qua
-0.982233 VND
-0.65%
30 ngày qua
-1.096361 VND
-0.72%
1 năm qua
+7.176521 VND
+4.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
138.4637491
Hôm nay
151.22299729
Cao nhất
152.38967878
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
-5.32%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
-1.05%
Tháng 8
+4.81%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 153.13035784 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 153.13035784 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
147.71226176 – 161.87013357 VND
Năm ổn định -2.45%
2023
Tỷ giá trung bình 137.06752072 VND
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
127.02989579 – 154.90952099 VND
Năm biến động -15.83%
2024
Tỷ giá trung bình 131.00227512 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
122.9805804 – 141.9345906 VND
Năm biến động +7.56%
2025
Tỷ giá trung bình 135.03785051 VND
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
124.08360224 – 149.34413805 VND
Năm biến động +6.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 149.94150149 VND
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
138.4637491 – 152.38967878 VND
LRD tăng giá +2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.