Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = LRD
Cập nhật
1
VND
=
0.00659295
LRD
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = $0.00659295 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₫151.677115 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00657995
Hiện tại
$0.00659295
Cao nhất
$0.00661467
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00659295 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000013 LRD
+0.20%
7 ngày qua
+0.00001 LRD
+0.15%
30 ngày qua
-0.000001 LRD
-0.02%
1 năm qua
-0.000379 LRD
-5.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.00656212 Hôm nay
0.00659295 Cao nhất
0.00722211
0.00656212 Hôm nay
0.00659295 Cao nhất
0.00722211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
+5.62%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
-4.59%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00764082 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00653424 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00617779
–
0.00676992
LRD
Năm ổn định
+2.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00732557 LRD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00645538
–
0.00787216
LRD
Năm biến động
+18.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00764082 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0070455
–
0.00813137
LRD
Năm biến động
-7.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00742852 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00669594
–
0.00805908
LRD
Năm biến động
-6.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00667633 LRD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00656212
–
0.00722211
LRD
VND giảm giá
-2.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.