Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = XCD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Đô la Đông Caribê 0.015882 XCD
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.01585249 Hiện tại $0.015882 Cao nhất $0.0159047
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.015882 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000036 XCD
-0.22%
7 ngày qua
-0.000015 XCD
-0.09%
30 ngày qua
+0.00011 XCD
+0.70%
1 năm qua
+0.001151 XCD
+7.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01441746
Hôm nay
0.015882
Cao nhất
0.01592436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01768101 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01768101 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0174894 – 0.01862222 XCD
LRD giảm giá -6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01555493 XCD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01433904 – 0.0175746 XCD
Năm biến động -18.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01412852 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01350881 – 0.01509805 XCD
LRD tăng giá +2.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01402822 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01337008 – 0.01533617 XCD
Năm biến động +3.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01559744 XCD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01441746 – 0.01592436 XCD
LRD tăng giá +4.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.