Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = LRD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Đô la Liberia 62.87449446 LRD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $62.82383675 Hiện tại $62.87449446 Cao nhất $63.08157592
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
62.87449446 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.050658 LRD
+0.08%
7 ngày qua
-0.07579 LRD
-0.12%
30 ngày qua
-0.528581 LRD
-0.83%
1 năm qua
-5.007574 LRD
-7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
62.79685667
Hôm nay
62.87449446
Cao nhất
69.36033931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 71.45136314 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.56365377 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.69928623 – 57.17747831 LRD
XCD tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 64.65181327 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
56.90029306 – 69.73969325 LRD
Năm biến động +21.99%
2024
Tỷ giá trung bình 70.82225797 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
66.23372149 – 74.0257405 LRD
XCD giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 71.45136314 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.2053357 – 74.7938484 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.17434781 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
62.79685667 – 69.36033931 LRD
XCD giảm giá -4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.