Tỷ giá Đô la Liberia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = XDR
Cập nhật
1
LRD
=
0.00431194
XDR
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = SDR0.00431194 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = $231.91431897 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.00431194
Hiện tại
SDR0.00431194
Cao nhất
SDR0.00431281
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00431194 XDR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00001 XDR
+0.23%
7 ngày qua
-0.000007 XDR
-0.15%
30 ngày qua
+0.000017 XDR
+0.40%
1 năm qua
+0.000299 XDR
+7.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.00367137 Hôm nay
0.00431194 Cao nhất
0.0043186
0.00367137 Hôm nay
0.00431194 Cao nhất
0.0043186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-4.81%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+2.92%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.92%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+2.92%
Tháng 8
+5.62%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00477207 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00477207 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0046142
–
0.00513677
XDR
LRD giảm giá
-0.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00431116 XDR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00395354
–
0.00488914
XDR
Năm biến động
-18.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00393761 XDR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00370553
–
0.00427347
XDR
Năm biến động
+5.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00374236 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00344918
–
0.00416746
XDR
Năm biến động
-6.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00420162 XDR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00367137
–
0.0043186
XDR
Năm biến động
+10.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.