Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Liberia cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = LRD

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Đô la Liberia 231.91431897 LRD
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $231.86734223 Hiện tại $231.91431897 Cao nhất $231.91431897
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
231.91431897 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.536096 LRD
-0.23%
7 ngày qua
+0.357572 LRD
+0.15%
30 ngày qua
-0.920058 LRD
-0.40%
1 năm qua
-17.250624 LRD
-6.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
231.55674729
Hôm nay
231.91431897
Cao nhất
272.37806799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.42%
Tháng 12
+5.05%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-2.84%
Tháng 8
-5.32%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 267.89243876 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 209.62917769 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
194.6747551 – 216.72213321 LRD
XDR tăng giá +1.00%
2023
Tỷ giá trung bình 233.12513162 LRD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
204.5349054 – 252.93813117 LRD
Năm biến động +22.81%
2024
Tỷ giá trung bình 254.18883197 LRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
234.00182542 – 269.86714553 LRD
Năm biến động -4.87%
2025
Tỷ giá trung bình 267.89243876 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
239.95425561 – 289.92372412 LRD
Năm biến động +6.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 238.48882018 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
231.55674729 – 272.37806799 LRD
Năm biến động -9.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.