Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = XOF

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Franc CFA Tây Phi 3.44980772 XOF
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA3.43354073 Hiện tại CFA3.44980772 Cao nhất CFA3.45022659
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.44980772 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.020769 XOF
+0.61%
7 ngày qua
+0.012663 XOF
+0.37%
30 ngày qua
+0.033951 XOF
+0.99%
1 năm qua
+0.355818 XOF
+11.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.93933647
Hôm nay
3.44980772
Cao nhất
3.47134974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-4.70%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
+2.67%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+7.68%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.08065074 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.08065074 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.73773863 – 4.45719498 XOF
Năm biến động -0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 3.48954921 XOF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
3.13445859 – 4.04440411 XOF
Năm biến động -20.58%
2024
Tỷ giá trung bình 3.17054911 XOF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.93394466 – 3.50095926 XOF
Năm biến động +9.30%
2025
Tỷ giá trung bình 3.01582661 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.77185578 – 3.46302651 XOF
Năm biến động -8.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.3542585 XOF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.93933647 – 3.47134974 XOF
Năm biến động +10.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.