Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = XOF
Cập nhật
1
LRD
=
3.44851554
XOF
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = CFA3.44851554 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = $0.28997984 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA3.43145273
Hiện tại
CFA3.44851554
Cao nhất
CFA3.44851554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.44851554 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.012792 XOF
+0.37%
7 ngày qua
+0.007043 XOF
+0.20%
30 ngày qua
+0.038806 XOF
+1.14%
1 năm qua
+0.354525 XOF
+11.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
2.93933647 Hôm nay
3.44851554 Cao nhất
3.47134974
2.93933647 Hôm nay
3.44851554 Cao nhất
3.47134974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-4.70%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
+2.67%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+7.68%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.08065074 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.08065074 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.73773863
–
4.45719498
XOF
Năm biến động
-0.37%
2023
Tỷ giá trung bình
3.48954921 XOF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
3.13445859
–
4.04440411
XOF
Năm biến động
-20.58%
2024
Tỷ giá trung bình
3.17054911 XOF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.93394466
–
3.50095926
XOF
Năm biến động
+9.30%
2025
Tỷ giá trung bình
3.01582661 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.77185578
–
3.46302651
XOF
Năm biến động
-8.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.35402228 XOF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.93933647
–
3.47134974
XOF
Năm biến động
+10.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.